physical composition
Danh từ: Thành phần vật chất hoặc cấu tạo vật lý của một người hoặc một vật. "Physical composition" chỉ cách mà các bộ phận, yếu tố hoặc chất liệu cấu thành nên một thực thể, tập trung vào khía cạnh hữu hình, có thể quan sát hoặc đo lường được.
- (Thành phần vật chất của đất quyết định độ màu mỡ của nó.)
- (Các bác sĩ nghiên cứu cấu tạo vật lý của xương để hiểu về gãy xương.)
- (Thành phần vật chất của bức tượng bao gồm đá cẩm thạch và đồng.)
"physical composition of the atmosphere": thành phần vật chất của khí quyển, thường dùng trong khoa học môi trường.
- Scientists analyze the physical composition of the atmosphere to track pollution. (Các nhà khoa học phân tích thành phần vật chất của khí quyển để theo dõi ô nhiễm.)
"to alter the physical composition": thay đổi cấu tạo vật lý của một vật, thường thông qua các quá trình như nung chảy, pha trộn hoặc xử lý hóa học.
- Heating metal can alter its physical composition, making it stronger. (Nung nóng kim loại có thể thay đổi cấu tạo vật lý của nó, khiến nó trở nên cứng hơn.)
Composition (danh từ): thành phần, cấu tạo (thường dùng chung, không nhất thiết về mặt vật lý).
- The composition of the team includes players from five countries. (Thành phần của đội bao gồm các cầu thủ từ năm quốc gia.)
Physical (tính từ): thuộc về vật chất, thể chất.
- Physical exercise is good for health. (Tập thể dục thể chất tốt cho sức khỏe.)
Makeup (danh từ): cấu tạo, thành phần (thường dùng không trang trọng hơn).
- The makeup of the rock includes quartz and feldspar. (Cấu tạo của đá bao gồm thạch anh và fenspat.)
Structure (danh từ): cấu trúc (nhấn mạnh cách sắp xếp các bộ phận).
- The structure of the building is reinforced concrete. (Cấu trúc của tòa nhà là bê tông cốt thép.)